Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

investigation

/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/ Giọng Mỹ n.

cuộc điều tra

The investigation took a week and found nothing.

Cuộc điều tra kéo dài một tuần và không tìm ra gì.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án