Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

honesty

/ˈɑːnəsti/ Giọng Mỹ n.

sự trung thực

The teacher praised his honesty about the mistake.

Cô giáo khen sự trung thực của cậu ấy về lỗi sai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án