Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rescue

/ˈreskjuː/ Giọng Mỹ v.

giải cứu, cứu hộ

Firefighters rescue the cat stuck in the tree.

Lính cứu hoả giải cứu chú mèo mắc kẹt trên cây.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh