Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

defend

/dɪˈfend/ Giọng Mỹ v.

bào chữa cho ai đó

A young lawyer will defend the shop owner.

Một luật sư trẻ sẽ bào chữa cho người chủ cửa hàng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án