Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

secure

/sɪˈkjʊr/ Giọng Mỹ adj.

an toàn, chắc chắn

The old bridge no longer feels secure.

Cây cầu cũ không còn cảm giác an toàn nữa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh