evident
/ˈevɪdənt/ Giọng Mỹ adj.
rõ ràng, hiển nhiên
It was evident that the old lock failed.
Rõ ràng là cái khoá cũ đã hỏng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈevɪdənt/ Giọng Mỹ adj.
rõ ràng, hiển nhiên
It was evident that the old lock failed.
Rõ ràng là cái khoá cũ đã hỏng.