restriction
/rɪˈstrɪkʃn/ Giọng Mỹ n.
quy định hạn chế
The park has a strict restriction on noise.
Công viên có quy định hạn chế nghiêm ngặt về tiếng ồn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈstrɪkʃn/ Giọng Mỹ n.
quy định hạn chế
The park has a strict restriction on noise.
Công viên có quy định hạn chế nghiêm ngặt về tiếng ồn.