Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

incident

/ˈɪnsɪdənt/ Giọng Mỹ n.

sự việc, sự cố

The school reported a small incident at lunch.

Nhà trường báo cáo một sự việc nhỏ vào giờ ăn trưa.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh