attorney
/əˈtɜːrni/ Giọng Mỹ n.
luật sư
The attorney read the contract line by line.
Vị luật sư đọc bản hợp đồng từng dòng một.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈtɜːrni/ Giọng Mỹ n.
luật sư
The attorney read the contract line by line.
Vị luật sư đọc bản hợp đồng từng dòng một.