Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tank

/tæŋk/ Giọng Mỹ n.

xe tăng

The war museum keeps an old tank outside.

Bảo tàng chiến tranh trưng bày một chiếc xe tăng cũ ở ngoài sân.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh