Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

trap

/træp/ Giọng Mỹ n.

cái bẫy

The hunter set a trap near the old tree.

Người thợ săn đặt một cái bẫy gần gốc cây cổ thụ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh