unacceptable
/ˌʌnəkˈseptəbl/ Giọng Mỹ adj.
không thể chấp nhận được
Cheating on the test is completely unacceptable.
Gian lận trong bài kiểm tra là điều hoàn toàn không thể chấp nhận.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˌʌnəkˈseptəbl/ Giọng Mỹ adj.
không thể chấp nhận được
Cheating on the test is completely unacceptable.
Gian lận trong bài kiểm tra là điều hoàn toàn không thể chấp nhận.