Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

troop

/truːp/ Giọng Mỹ n.

đội quân, binh lính

The old photo shows a troop marching down the road.

Bức ảnh cũ cho thấy một đội quân đang diễu hành trên đường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh