mooncake
/ˈmuːnkeɪk/ Giọng Mỹ n.
bánh trung thu
moon + cake
We share mooncakes under the full moon.
Cả nhà chia nhau bánh trung thu dưới trăng rằm.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cake — bánh ngọt, bánh kem
🧀🍰cheesecake 🍒🍰fruitcake 🍫chocolate cake 🥕carrot cake 🍘rice cake 🎂birthday cake 💒wedding cake ☕coffee cake 🧁cupcake 🥞pancake 🍰layer cake 🧽sponge cake ⭕cake pan 📦cake mix
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
- shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
- pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
moon — mặt trăng
🌕full moon 🌑new moon 🌓half moon 🌙crescent moon 🌾harvest moon 🌙✨moonlight 🌛moonbeam 🏖️moonlit 🌄moonrise 👨🚀moonwalk 🚀moon landing 🪨moon rock
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
- blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
- moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm