cheesecake
/ˈtʃiːzkeɪk/ Giọng Mỹ n.
bánh phô mai
cheese + cake
My sister ordered a slice of cheesecake.
Chị tôi gọi một miếng bánh phô mai.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cake — bánh ngọt, bánh kem
🍒🍰fruitcake 🍫chocolate cake 🥕carrot cake 🍘rice cake 🎂birthday cake 💒wedding cake 🥮mooncake ☕coffee cake 🧁cupcake 🥞pancake 🍰layer cake 🧽sponge cake ⭕cake pan 📦cake mix
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
- shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
- pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cheese — phô mai
🥯cream cheese 🐐goat cheese 🔵blue cheese 🧵string cheese 🧀Swiss cheese 🥪grilled cheese 🍝mac and cheese 🍔cheeseburger 🍕cheese pizza 🔪cheese grater
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
- big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to