Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheesecake

/ˈtʃiːzkeɪk/ Giọng Mỹ n.

bánh phô mai

cheese + cake

My sister ordered a slice of cheesecake.

Chị tôi gọi một miếng bánh phô mai.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cheese — phô mai

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • say cheese — cười lên nào! — câu nói khi chụp ảnh cho mọi người cùng cười, chẳng ai đòi phô mai
  • big cheese — nhân vật quan trọng, "ông lớn" — tiếng lóng, không phải miếng phô mai to