Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

parade

/pəˈreɪd/ Giọng Mỹ n.

đoàn diễu hành

A long parade moved slowly along the river.

Một đoàn diễu hành dài đi chậm dọc bờ sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội