moonlight
/ˈmuːnlaɪt/ Giọng Mỹ n.
ánh trăng
moon + light
We walked home by the soft moonlight.
Chúng tôi đi bộ về nhà dưới ánh trăng dịu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
light — ánh sáng
🌞daylight ☀️✨sunlight 🔦flashlight 💡🛣️streetlight 🚗💡headlight 🗼💡lighthouse 🕯️candlelight ⭐✨starlight 🪔lamplight 🔥firelight 🚗🔴taillight 🚦traffic light 🎤🔆spotlight 🔍💡searchlight 🛏️💡night-light 🪟☀️skylight 💡light bulb 🎚️light switch
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
- delight — gốc Latin delectare
- highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
- lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
moon — mặt trăng
🌕full moon 🌑new moon 🌓half moon 🌙crescent moon 🌾harvest moon 🌛moonbeam 🏖️moonlit 🌄moonrise 🥮mooncake 👨🚀moonwalk 🚀moon landing 🪨moon rock
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
- blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
- moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng