Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

harvest moon

/ˌhɑːrvɪst ˈmuːn/ Giọng Mỹ n.

trăng mùa gặt

harvest + moon

The harvest moon looked big and orange.

Trăng mùa gặt trông to và có màu cam.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

moon — mặt trăng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
  • blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
  • moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng