Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

kumquat tree

/ˈkʌmkwɑːt triː/ Giọng Mỹ n.

cây quất

kumquat + tree

We bought a kumquat tree for Tet.

Nhà mình mua một cây quất để chơi Tết.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

tree — cái cây

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • shoe tree — cốt giày — khuôn gỗ nhét vào giày cho giữ dáng, chẳng phải cây mọc ra giày
  • barking up the wrong tree — nhầm đối tượng, trách nhầm người — thành ngữ, không phải sủa nhầm cây
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội