altar
/ˈɔːltər/ Giọng Mỹ n.
bàn thờ
Fresh fruit sits on the family altar.
Trái cây tươi đặt trên bàn thờ gia đình.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɔːltər/ Giọng Mỹ n.
bàn thờ
Fresh fruit sits on the family altar.
Trái cây tươi đặt trên bàn thờ gia đình.