Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wedding cake

/ˈwedɪŋ keɪk/ Giọng Mỹ n.

bánh cưới

wedding + cake

The wedding cake had five tall layers.

Chiếc bánh cưới có năm tầng cao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập