Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

layer cake

/ˈleɪər keɪk/ Giọng Mỹ n.

bánh nhiều lớp

layer + cake

Mom cut the layer cake into ten slices.

Mẹ cắt chiếc bánh nhiều lớp thành mười miếng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập