Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

chocolate cake

/ˌtʃɔːklət ˈkeɪk/ Giọng Mỹ n.

bánh sô-cô-la

chocolate + cake

I want chocolate cake for my birthday.

Con muốn ăn bánh sô-cô-la vào ngày sinh nhật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập