chocolate cake
/ˌtʃɔːklət ˈkeɪk/ Giọng Mỹ n.
bánh sô-cô-la
chocolate + cake
I want chocolate cake for my birthday.
Con muốn ăn bánh sô-cô-la vào ngày sinh nhật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cake — bánh ngọt, bánh kem
🧀🍰cheesecake 🍒🍰fruitcake 🥕carrot cake 🍘rice cake 🎂birthday cake 💒wedding cake 🥮mooncake ☕coffee cake 🧁cupcake 🥞pancake 🍰layer cake 🧽sponge cake ⭕cake pan 📦cake mix
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
- shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
- pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập