Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

feast

/fiːst/ Giọng Mỹ n.

mâm cỗ

The whole family shares a warm feast tonight.

Cả nhà cùng ăn một mâm cỗ ấm cúng tối nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội