Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

confetti

/kənˈfeti/ Giọng Mỹ n.

giấy màu rắc

Pink confetti covered the whole school yard.

Giấy màu hồng phủ kín cả sân trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội