peach blossom
/ˈpiːtʃ blɑːsəm/ Giọng Mỹ n.
hoa đào
A branch of peach blossom stands by the door.
Một cành hoa đào dựng bên cửa.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpiːtʃ blɑːsəm/ Giọng Mỹ n.
hoa đào
A branch of peach blossom stands by the door.
Một cành hoa đào dựng bên cửa.