Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cake mix

/ˈkeɪk mɪks/ Giọng Mỹ n.

bột làm bánh pha sẵn

cake + mix

We used a box of cake mix for the party.

Chúng tôi dùng một hộp bột làm bánh pha sẵn cho bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập