moon rock
/ˈmuːn rɑːk/ Giọng Mỹ n.
đá Mặt Trăng
moon + rock
The museum has a real moon rock.
Viện bảo tàng có một mẩu đá Mặt Trăng thật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
moon — mặt trăng
🌕full moon 🌑new moon 🌓half moon 🌙crescent moon 🌾harvest moon 🌙✨moonlight 🌛moonbeam 🏖️moonlit 🌄moonrise 🥮mooncake 👨🚀moonwalk 🚀moon landing
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
- blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
- moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rock — tảng đá, khối đá
🌋lava rock 🧗rock climbing 🧗♀️rock climber ⛰️⚠️rockslide 🧂rock salt 🍬rock candy 🪴🪨rock garden 🖼️rock art 🏔️rock face
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- rock star — ngôi sao nhạc rock — rock ở đây là dòng nhạc, không phải hòn đá
- rock bottom — mức tệ nhất, chạm đáy — nghĩa bóng, không nói về đáy đá
- rocking chair — ghế bập bênh — rock ở đây là đung đưa, không phải ghế đá