Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

new moon

/ˌnuː ˈmuːn/ Giọng Mỹ n.

trăng mới (đêm không trăng)

new + moon

The sky is very dark during a new moon.

Bầu trời rất tối vào đêm trăng mới.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

moon — mặt trăng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
  • blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
  • moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng