banner
/ˈbænər/ Giọng Mỹ n.
băng rôn
A long red banner crosses the main gate.
Một băng rôn đỏ dài giăng ngang cổng chính.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbænər/ Giọng Mỹ n.
băng rôn
A long red banner crosses the main gate.
Một băng rôn đỏ dài giăng ngang cổng chính.