Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ribbon

/ˈrɪbən/ Giọng Mỹ n.

dải ruy băng

A silk ribbon ties the gift box shut.

Một dải ruy băng lụa buộc kín hộp quà.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội