Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

crescent moon

/ˌkresnt ˈmuːn/ Giọng Mỹ n.

trăng lưỡi liềm

crescent + moon

A thin crescent moon hung above the trees.

Một vầng trăng lưỡi liềm mảnh treo trên ngọn cây.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

moon — mặt trăng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
  • blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
  • moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

space — không gian, vũ trụ