Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

red envelope

/ˌred ˈenvəloʊp/ Giọng Mỹ n.

phong bao lì xì

Ngoc got a red envelope from her uncle.

Ngọc được chú cho một phong bao lì xì.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội