Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tangerine

/ˌtændʒəˈriːn/ Giọng Mỹ n.

quả quýt

Each guest takes one sweet tangerine home.

Mỗi khách mang về một quả quýt ngọt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội