Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fruitcake

/ˈfruːtkeɪk/ Giọng Mỹ n.

bánh trái cây khô

fruit + cake

Grandpa always eats fruitcake at Christmas.

Ông luôn ăn bánh trái cây khô vào dịp Giáng sinh.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

cake — bánh ngọt, bánh kem

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
  • shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
  • pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập