cupcake
/ˈkʌpkeɪk/ Giọng Mỹ n.
bánh nướng nhỏ
cup + cake
We baked twelve cupcakes for the class party.
Chúng mình nướng mười hai chiếc bánh nướng nhỏ cho buổi tiệc của lớp.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cake — bánh ngọt, bánh kem
🧀🍰cheesecake 🍒🍰fruitcake 🍫chocolate cake 🥕carrot cake 🍘rice cake 🎂birthday cake 💒wedding cake 🥮mooncake ☕coffee cake 🥞pancake 🍰layer cake 🧽sponge cake ⭕cake pan 📦cake mix
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- cakewalk — việc dễ như trở bàn tay — nghĩa bóng, không phải đi bộ trên bánh
- shortcake — bánh bơ giòn xốp — short ở đây là giòn, không phải "bánh ngắn"
- pound cake — bánh bông lan bơ, xưa mỗi thứ bột, bơ, đường một pound — không phải bánh bị đập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cup — cái cốc, cái tách
🍵teacup ☕coffee cup 🍓fruit cup 🥣measuring cup 🍼sippy cup 🥚eggcup 🥤paper cup 🥛plastic cup 🚙cup holder 🏆World Cup
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hiccup — nấc cụt — không phải hic + cup, chẳng có cái cốc nào
- buttercup — hoa mao lương vàng — tên một loài hoa, không phải cốc bơ
- cupboard — tủ chén, tủ bếp — đọc /ˈkʌbərd/, chữ p câm; không phải tấm ván để cốc
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm