Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

calligraphy

/kəˈlɪɡrəfi/ Giọng Mỹ n.

thư pháp

The old man writes calligraphy with black ink.

Ông đồ viết thư pháp bằng mực đen.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

festival — lễ hội