Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

moon landing

/ˈmuːn ˌlændɪŋ/ Giọng Mỹ n.

cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng

moon + landing

We watched a video of the first moon landing.

Chúng tôi xem video về cuộc đổ bộ đầu tiên lên Mặt Trăng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

moon — mặt trăng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
  • blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
  • moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng