moon landing
/ˈmuːn ˌlændɪŋ/ Giọng Mỹ n.
cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng
moon + landing
We watched a video of the first moon landing.
Chúng tôi xem video về cuộc đổ bộ đầu tiên lên Mặt Trăng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
moon — mặt trăng
🌕full moon 🌑new moon 🌓half moon 🌙crescent moon 🌾harvest moon 🌙✨moonlight 🌛moonbeam 🏖️moonlit 🌄moonrise 🥮mooncake 👨🚀moonwalk 🪨moon rock
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- honeymoon — tuần trăng mật của vợ chồng mới cưới — nghĩa bóng, không phải mặt trăng làm bằng mật ong
- blue moon — "once in a blue moon" = rất hiếm khi — thành ngữ, không phải trăng màu xanh
- moonlighting — làm thêm một nghề nữa (thường buổi tối) — nghĩa bóng, không phải ánh trăng