cheerful
/ˈtʃɪrfl/ Giọng Mỹ adj.
vui vẻ, tươi tỉnh
cheer + ful
My grandmother is always cheerful in the morning.
Bà tôi lúc nào cũng vui vẻ vào buổi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 🤞hopeful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm