Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cheerful

/ˈtʃɪrfl/ Giọng Mỹ adj.

vui vẻ, tươi tỉnh

cheer + ful

My grandmother is always cheerful in the morning.

Bà tôi lúc nào cũng vui vẻ vào buổi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
  • fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc