Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

disappointed

/ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ Giọng Mỹ adj.

thất vọng

Thu was disappointed with her low score.

Thu thất vọng với điểm số thấp của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc