Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

annoyed

/əˈnɔɪd/ Giọng Mỹ adj.

bực mình

An looked annoyed at the noisy little boys.

An tỏ vẻ bực mình với mấy cậu bé ồn ào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc