shy
/ʃaɪ/ Giọng Mỹ adj.
nhút nhát, ngại ngùng
The shy girl hides behind her mother.
Cô bé nhút nhát nấp sau lưng mẹ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ʃaɪ/ Giọng Mỹ adj.
nhút nhát, ngại ngùng
The shy girl hides behind her mother.
Cô bé nhút nhát nấp sau lưng mẹ.