Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

meaningful

/ˈmiːnɪŋfl/ Giọng Mỹ adj.

có ý nghĩa, sâu sắc

meaning + ful

The old letter had a meaningful message inside.

Bức thư cũ chứa một thông điệp có ý nghĩa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
  • fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ