meaningful
/ˈmiːnɪŋfl/ Giọng Mỹ adj.
có ý nghĩa, sâu sắc
meaning + ful
The old letter had a meaningful message inside.
Bức thư cũ chứa một thông điệp có ý nghĩa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🌈colorful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤞hopeful 🤔forgetful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ