Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

confused

/kənˈfjuːzd/ Giọng Mỹ adj.

bối rối

The confused tourist asked me for directions.

Người khách du lịch bối rối hỏi tôi đường đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc