sleepy
/ˈsliːpi/ Giọng Mỹ adj.
buồn ngủ
Ngọc looks sleepy during the first morning lesson.
Ngọc trông buồn ngủ trong tiết học đầu buổi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈsliːpi/ Giọng Mỹ adj.
buồn ngủ
Ngọc looks sleepy during the first morning lesson.
Ngọc trông buồn ngủ trong tiết học đầu buổi sáng.