Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sad

/sæd/ Giọng Mỹ adj.

buồn

Mai felt sad when her puppy left.

Mai thấy buồn khi chú cún của em đi mất.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc