Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

colorful

/ˈkʌlərfl/ Giọng Mỹ adj.

nhiều màu rực rỡ

color + ful

She drew a colorful picture of the garden.

Bé vẽ một bức tranh nhiều màu rực rỡ về khu vườn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
  • fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

object — đồ vật, vật thể

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

senses — các giác quan