colorful
/ˈkʌlərfl/ Giọng Mỹ adj.
nhiều màu rực rỡ
color + ful
She drew a colorful picture of the garden.
Bé vẽ một bức tranh nhiều màu rực rỡ về khu vườn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
ful — ĐẦY, CÓ NHIỀU …
⚠️careful 🤝helpful 🤩wonderful 💪powerful 🐶playful 🙏thankful 🕊️peaceful 🏆successful 😄cheerful 🤞hopeful 🤔forgetful 💌meaningful
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- awful — kinh khủng, tệ hại — nghĩa đã đổi hẳn, không còn là 'đầy nỗi sợ' theo nghĩa tốt
- fulfill — hoàn thành, thực hiện — ful- ở đầu từ này không phải hậu tố "đầy", chỉ trùng hình chữ
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
object — đồ vật, vật thể
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm