Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shocked

/ʃɑːkt/ Giọng Mỹ adj.

sững sờ

We were shocked by the sudden loud noise.

Chúng tôi sững sờ vì tiếng động lớn đột ngột.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc