Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nervous

/ˈnɜːrvəs/ Giọng Mỹ adj.

hồi hộp, run

Tuấn feels nervous before singing on stage.

Tuấn thấy hồi hộp trước khi hát trên sân khấu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc