Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

frightened

/ˈfraɪtnd/ Giọng Mỹ adj.

hoảng sợ

The frightened cat hid under the wooden bed.

Con mèo hoảng sợ trốn dưới gầm giường gỗ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

emotion — cảm xúc